Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中庭中庭🔊☆ Lưu vào danh sáchなかにわNghĩa—Hán tự trong từ này中庭Câu ví dụ中庭の席がありますか。Do you have a table in the patio?Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中