Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中隊中隊🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうたいNghĩa—Hán tự trong từ này中隊Câu ví dụこの仕事はその砲兵中隊のだれにもできない。This job is not for any person in the battery.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中