Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/中心中心N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうしんNghĩa—Hán tự trong từ này中心Câu ví dụその町の中心にすてきな公園がある。There is a nice park in the center of the town.Ngữ pháp liên quanNoun + を中心に(して)Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中