Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/中旬中旬N2🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうじゅんNghĩa—Hán tự trong từ này中旬Câu ví dụ予定日は1月の中旬頃です。I'm expecting my baby in the middle of January.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中