Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中国語中国語🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうごくごNghĩa—Hán tự trong từ này中国語Câu ví dụケイトは中国語をほとんど話せない。Kate can hardly speak Chinese.Ngữ pháp liên quanNoun + といった + nounTừ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中