Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/中華料理中華料理🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうかりょうりNghĩa—Hán tự trong từ này中華料理Câu ví dụ概して私は中華料理が好きだ。I like Chinese food in general.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中