Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/中央中央N3🔊☆ Lưu vào danh sáchちゅうおうNghĩa—Hán tự trong từ này中央Câu ví dụ私たちはその部屋の中央に座った。We sat in the center of the room.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中