Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水中水中🔊☆ Lưu vào danh sáchすいちゅうNghĩa—Hán tự trong từ này水中Câu ví dụ魚は水中でなければ生きられない。Fish cannot live out of water.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中