Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/真夜中真夜中🔊☆ Lưu vào danh sáchまよなかNghĩa—Hán tự trong từ này真夜中Câu ví dụ私たちは真夜中にロンドンに着いた。We reached London at midnight.Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中