Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/新入生新入生N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんにゅうせいNghĩa—Hán tự trong từ này新入生Câu ví dụ新入生が教室へ入ってきた。A new student came into the class.Từ liên quan押し入る加入嫁入り介入刈り入れ陥る気に入る記入