Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/心中心中N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんじゅうNghĩa—Hán tự trong từ này心中Từ liên quanお腹お話中アル中一日中一年中渦中懐中電灯海中