Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/象牙象牙🔊☆ Lưu vào danh sáchぞうげNghĩa—Hán tự trong từ này象牙Câu ví dụ彼は象牙に図案を彫った。He carved designs in ivory.Từ liên quan牙買加スペイン語勃牙利葡萄牙印象印象的気象西班牙