Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/勃牙利勃牙利🔊☆ Lưu vào danh sáchブルガリアNghĩa—Hán tự trong từ này勃牙利Câu ví dụバルカン山脈はブルガリアの中央を東西に走る山脈。The Balkan Mountain range runs across Bulgaria from west to east.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜智利利比利亜