Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/切支丹切支丹🔊☆ Lưu vào danh sáchキリシタンNghĩa—Hán tự trong từ này切支丹Từ liên quan一切押し切る横切る牡丹割り切る赤い丹精丹念