Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/横切る横切るN3🔊☆ Lưu vào danh sáchよこぎるNghĩa—Hán tự trong từ này横切Câu ví dụ私は彼女が通りを横切るのを見た。I saw her crossing the street.Từ liên quan切支丹一切押し切る割り切る丸っきり区切り見切り言い切る