Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/言い切る言い切る🔊☆ Lưu vào danh sáchいいきるNghĩa—Hán tự trong từ này言切Câu ví dụ彼女は、自分は正しいと言い切った。She declared that she was right.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り