Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/丸っきり丸っきりN1🔊☆ Lưu vào danh sáchまるっきりNghĩa—Hán tự trong từ này丸Câu ví dụおもってたのとまるっきり違いますねえ。It's really different from what I expected.Từ liên quan一丸円柱丸丸で丸み丸める丸め込む丸刈り