Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/丸刈り丸刈り🔊☆ Lưu vào danh sáchまるがりNghĩa—Hán tự trong từ này丸刈Từ liên quan一丸円柱丸丸っきり丸で丸み丸める丸め込む