Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/丹精丹精🔊☆ Lưu vào danh sáchたんせいNghĩa—Hán tự trong từ này丹精Câu ví dụ丹精をこめてつくったこの美しい織物をごらんください。Take a look at this beautiful embroidery made with great effort.Từ liên quan切支丹牡丹射精受精卵詳しい水晶赤い丹念