Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/丹念丹念🔊☆ Lưu vào danh sáchたんねんNghĩa—Hán tự trong từ này丹念Câu ví dụこの本は丹念に読まなければならない。This book should be read with diligence.Từ liên quan切支丹牡丹概念観念祈念記念赤い丹精