Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/濠太剌利濠太剌利🔊☆ Lưu vào danh sáchオーストラリアNghĩa—Hán tự trong từ này濠太剌利Câu ví dụオーストラリアに行きたくてたまらない。I'm aching to go to Australia.Từ liên quan英吉利伊太利切支丹西比利亜叙利亜智利勃牙利利比利亜