Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/智利智利🔊☆ Lưu vào danh sáchチリNghĩa—Hán tự trong từ này智利Câu ví dụ今日の新聞によれば、昨日チリで大地震があったそうだ。According to today's paper, there was a big earthquake in Chile yesterday.Từ liên quan英吉利伊太利濠太剌利切支丹西比利亜叙利亜勃牙利利比利亜