Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/西班牙西班牙🔊☆ Lưu vào danh sáchスペインNghĩa—Hán tự trong từ này西班牙Câu ví dụこれは私がスペインで買った物です。This is what I bought in Spain.Từ liên quan牙買加スペイン語勃牙利葡萄牙首班象牙班班長