Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/葡萄牙葡萄牙🔊☆ Lưu vào danh sáchポルトガルNghĩa—Hán tự trong từ này葡萄牙Câu ví dụアンゴラはかつてポルトガルの領土だった。Angola was once a Portuguese territory.Từ liên quan牙買加スペイン語勃牙利象牙葡萄西班牙