Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/葡萄葡萄N4🔊☆ Lưu vào danh sáchぶどうNghĩa—Hán tự trong từ này葡萄Câu ví dụこのワインは葡萄から作られています。This wine is made from grapes.Từ liên quan葡萄牙