Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/牙買加牙買加🔊☆ Lưu vào danh sáchジャマイカNghĩa—Hán tự trong từ này牙買加Câu ví dụ彼はジャマイカに住居を構えた。He took up residence in Jamaica.Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基古加涅新嘉坡