Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/古加涅古加涅🔊☆ Lưu vào danh sáchコカインNghĩa—Hán tự trong từ này古加涅Câu ví dụ彼はコカインに溺れている。He is addicted to cocaine.Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加奈陀加爾基新嘉坡牙買加