Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/加奈陀加奈陀🔊☆ Lưu vào danh sáchカナダNghĩa—Hán tự trong từ này加奈陀Câu ví dụカナダではフランス語を話しますか。Do they speak French in Canada?Từ liên quanに加えて亜爾加里加答児加特力加爾基古加涅新嘉坡牙買加