Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/亜爾加里亜爾加里N1🔊☆ Lưu vào danh sáchアルカリNghĩa—Hán tự trong từ này亜爾加里Câu ví dụアルカリは酸を中和する。Alkalis neutralize acids.Từ liên quan亜細亜安母尼亜伊太利印度尼西亜西比利亜叙利亜馬来西亜利比利亜