Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/馬来西亜馬来西亜🔊☆ Lưu vào danh sáchマレーシアNghĩa—Hán tự trong từ này馬来西亜Câu ví dụこれはマレーシアから輸入した原料です。This is a crude material imported from Malaysia.Từ liên quan亜細亜亜爾加里安母尼亜伊太利印度尼西亜西比利亜叙利亜利比利亜