Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/印度尼西亜印度尼西亜🔊☆ Lưu vào danh sáchインドネシアNghĩa—Hán tự trong từ này印度尼西亜Câu ví dụその船は原料をインドネシアから輸送している。The ship transports raw materials from Indonesia.Từ liên quan亜細亜亜爾加里安母尼亜伊太利西比利亜叙利亜馬来西亜利比利亜