Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新嘉坡新嘉坡🔊☆ Lưu vào danh sáchシンガポールNghĩa—Hán tự trong từ này新嘉坡Câu ví dụシンガポールでは通りにゴミを散らかすと罰金を課せられる。They fine you in Singapore if you throw trash in the streets.Từ liên quanスポーツ新聞新西蘭紐育晩香波維新一新改めて歌留多