Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一新一新🔊☆ Lưu vào danh sáchいっしんNghĩa—Hán tự trong từ này一新Câu ví dụその罪人はキリスト教徒になり、生活を一新した。The criminal became a Christian and turned over a new leaf.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員