Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/晩香波晩香波🔊☆ Lưu vào danh sáchバンクーバーNghĩa—Hán tự trong từ này晩香波Câu ví dụこの船はバンクーバー行きである。This ship is bound for Vancouver.Từ liên quan一晩今晩今晩は昨晩遅い朝晩晩晩婚