Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/新西蘭新西蘭🔊☆ Lưu vào danh sáchニュージーランドNghĩa—Hán tự trong từ này新西蘭Câu ví dụ私はまだニュージーランドへ行ったことがない。I have not been to New Zealand.Từ liên quan新嘉坡スポーツ新聞紐育維新一新改めて改新革新