Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/歌留多歌留多N2🔊☆ Lưu vào danh sáchカルタNghĩa—Hán tự trong từ này歌留多Câu ví dụカルタを配ってください。Please deal the cards.Từ liên quan厄瓜多過多数多く多多い多寡多額多岐