Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/気象気象N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきしょうNghĩa—Hán tự trong từ này気象Câu ví dụ環境汚染は、異常な気象状況を引き起こしている。Environmental pollution is causing abnormal weather conditions.Từ liên quanお天気悪気意気意気込む意気地一気一気に陰気