Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/意気意気🔊☆ Lưu vào danh sáchいきNghĩa—Hán tự trong từ này意気Câu ví dụ良し、その意気で。That's the spirit.Từ liên quan悪意威張る意外意気込む意気地意義意見意志