Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/威張る威張るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchいばるNghĩa—Hán tự trong từ này威張Câu ví dụあの人はあまり威張るから好きになれない。That man is too boastful for my liking.Từ liên quan科威都威嚇威厳威信威勢脅す脅威驚異