Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/科威都科威都🔊☆ Lưu vào danh sáchクウェートNghĩa—Hán tự trong từ này科威都Câu ví dụこのタンカーはクウェート行きです。This tanker is bound for Kuwait.Từ liên quan威嚇威厳威信威勢威張る脅す脅威驚異