Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/威勢威勢🔊☆ Lưu vào danh sáchいせいNghĩa—Hán tự trong từ này威勢Câu ví dụ彼、今のところは飛ぶ鳥も落とす勢いだけれど、あの威勢いつまでもつのか、疑問だね。He's unstoppable right now but the question is how long he can remain at the pinnacle of his career.Từ liên quan気勢形勢攻勢国勢姿勢情勢勢い勢ぞろい