Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/情勢情勢N1🔊☆ Lưu vào danh sáchじょうせいNghĩa—Hán tự trong từ này情勢Câu ví dụ情勢は我々が行動を取ることを必要としている。The situation calls for our action.Ngữ pháp liên quanNoun + に鑑みてTừ liên quan威勢気勢形勢攻勢国勢姿勢勢い勢ぞろい