Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/姿勢姿勢N2🔊☆ Lưu vào danh sáchしせいNghĩa—Hán tự trong từ này姿勢Câu ví dụ彼はまっすぐな姿勢で立っていた。He stood in an upright position.Từ liên quan威勢気勢形勢攻勢国勢情勢勢い勢ぞろい