Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/勢い勢いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchいきおいNghĩa—Hán tự trong từ này勢Câu ví dụ勢いに流されているんですよ。You are carried along with the slide.あらしの勢いが弱まった。The storm abated.Từ liên quan威勢気勢形勢攻勢国勢姿勢情勢勢ぞろい