Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/国勢国勢🔊☆ Lưu vào danh sáchこくせいNghĩa—Hán tự trong từ này国勢Từ liên quan威勢気勢形勢攻勢姿勢情勢勢い勢ぞろい