Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/威信威信🔊☆ Lưu vào danh sáchいしんNghĩa—Hán tự trong từ này威信Câu ví dụこういう行いは君の威信にかかわる。Such conduct is beneath your dignity.Từ liên quanデータ通信外信確信興信所交信自信受信受信機