Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/受信受信🔊☆ Lưu vào danh sáchじゅしんNghĩa—Hán tự trong từ này受信Câu ví dụこの地区では三局受信できます。We can get three stations in this area.Từ liên quanデータ通信威信外信確信興信所交信自信受信機