Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/確信確信N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかくしんNghĩa—Hán tự trong từ này確信Câu ví dụ私は君の援助を確信している。I am assured of your help.Từ liên quanデータ通信威信外信興信所交信自信受信受信機