Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/交信交信🔊☆ Lưu vào danh sáchこうしんNghĩa—Hán tự trong từ này交信Câu ví dụ交信が出来ません。I just can't seem to make contact.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交換交響楽団交響曲