Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/交換交換N3🔊☆ Lưu vào danh sáchこうかんNghĩa—Hán tự trong từ này交換Câu ví dụあなたと席を交換しよう。Let me exchange seats with you.Từ liên quan外交外交官交える交わる交易交響楽団交響曲交互